Tỷ giá Denar Macedonia sang Bảng Sudan hôm nay

Tỷ giá Denar Macedonia sang Bảng Sudan cho thấy 1 Denar Macedonia đổi được bao nhiêu Bảng Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MKD = SDG

Cập nhật
Denar Macedonia 1 MKD = Bảng Sudan 10.92491393 SDG
-0.23% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ج.س.10.90514834 Hiện tại ج.س.10.92491393 Cao nhất ج.س.10.96592838
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Denar Macedonia sang Bảng Sudan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MKD sang SDG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MKD/SDG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MKD sang SDG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
10.92491393 SDG
2026-11-03
24 giờ qua
-0.02517 SDG
-0.23%
7 ngày qua
-0.018479 SDG
-0.17%
30 ngày qua
-0.074012 SDG
-0.67%
1 năm qua
-0.319929 SDG
-2.85%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
7/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
10.86656178
Hôm nay
10.92491393
Cao nhất
11.74752053
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.16%
Tháng 12
+0.92%
Tháng 1
-0.30%
Tháng 2
-2.31%
Tháng 3
+1.16%
Tháng 4
-0.63%
Tháng 5
-1.83%
Tháng 6
+1.59%
Tháng 7
+0.88%
Tháng 8
-2.34%
Tháng 9
-1.07%
Tháng 10
-0.23%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MKD/SDG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MKD sang SDG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 11.04926042 SDG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MKD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 8.50286991 SDG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
7.42160172 – 9.90906544 SDG
Năm biến động +23.34%
2023
Tỷ giá trung bình 10.47548828 SDG
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
9.70730813 – 10.98193948 SDG
Năm biến động +8.90%
2024
Tỷ giá trung bình 10.51472403 SDG
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
9.88031826 – 10.95622408 SDG
MKD giảm giá -5.87%
2025
Tỷ giá trung bình 11.03853128 SDG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
9.97759656 – 11.56550659 SDG
Năm biến động +13.00%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 11.04926042 SDG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
10.86656178 – 11.74752053 SDG
MKD giảm giá -4.72%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.