Tỷ giá Denar Macedonia sang Dobra São Tomé và Príncipe hôm nay

Tỷ giá Denar Macedonia sang Dobra São Tomé và Príncipe cho thấy 1 Denar Macedonia đổi được bao nhiêu Dobra São Tomé và Príncipe. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MKD = STD

Cập nhật
Denar Macedonia 1 MKD = Dobra São Tomé và Príncipe 405.63188574 STD
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Db405.63188574 Hiện tại Db405.63188574 Cao nhất Db405.63188574
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Denar Macedonia sang Dobra São Tomé và Príncipe

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MKD sang STD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MKD/STD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MKD sang STD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
405.63188574 STD
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 STD
0.00%
7 ngày qua
+0.414534 STD
+0.10%
30 ngày qua
-0.90468 STD
-0.22%
1 năm qua
-13.806133 STD
-3.29%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
9/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
402.53791576
Hôm nay
405.63188574
Cao nhất
435.17190851
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.16%
Tháng 12
+0.92%
Tháng 1
-0.30%
Tháng 2
-2.23%
Tháng 3
+1.24%
Tháng 4
-0.63%
Tháng 5
-1.83%
Tháng 6
+1.59%
Tháng 7
+0.71%
Tháng 8
-2.34%
Tháng 9
-1.07%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MKD/STD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MKD sang STD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 409.54127155 STD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MKD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 378.91507104 STD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
355.26515144 – 403.03780272 STD
Năm biến động +1.72%
2023
Tỷ giá trung bình 396.82419967 STD
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
379.08933187 – 416.71102659 STD
Năm ổn định +1.09%
2024
Tỷ giá trung bình 391.72547326 STD
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
375.33435201 – 405.85934128 STD
MKD giảm giá -5.95%
2025
Tỷ giá trung bình 409.32623174 STD
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
369.91482702 – 428.4294342 STD
Năm biến động +13.00%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 409.54127155 STD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
402.53791576 – 435.17190851 STD
MKD giảm giá -4.50%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.