Tỷ giá Denar Macedonia sang Bảng Syria hôm nay

Tỷ giá Denar Macedonia sang Bảng Syria cho thấy 1 Denar Macedonia đổi được bao nhiêu Bảng Syria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MKD = SYP

Cập nhật
Denar Macedonia 1 MKD = Bảng Syria 237.09031215 SYP
-0.14% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất £236.95138587 Hiện tại £237.09031215 Cao nhất £237.94788561
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Denar Macedonia sang Bảng Syria

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MKD sang SYP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MKD/SYP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MKD sang SYP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
237.09031215 SYP
2026-11-06
24 giờ qua
-0.340097 SYP
-0.14%
7 ngày qua
+1.674385 SYP
+0.71%
30 ngày qua
-0.577277 SYP
-0.24%
1 năm qua
-6.416651 SYP
-2.64%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
12/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
234.89116592
Hôm nay
237.09031215
Cao nhất
253.93393507
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.16%
Tháng 12
+0.92%
Tháng 1
-0.30%
Tháng 2
-2.23%
Tháng 3
+1.24%
Tháng 4
-0.63%
Tháng 5
-1.83%
Tháng 6
+1.59%
Tháng 7
+0.71%
Tháng 8
-2.34%
Tháng 9
-1.07%
Tháng 10
+0.17%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MKD/SYP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MKD sang SYP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 238.85232185 SYP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MKD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 42.9820634 SYP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
39.29194339 – 46.77117206 SYP
Năm biến động -5.66%
2023
Tỷ giá trung bình 44.13326437 SYP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
42.74669546 – 45.87273884 SYP
MKD tăng giá +3.55%
2024
Tỷ giá trung bình 49.50796239 SYP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
42.32327817 – 220.45400843 SYP
Năm biến động +386.71%
2025
Tỷ giá trung bình 238.85232185 SYP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
215.85475953 – 249.99952892 SYP
Năm biến động +13.00%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 238.79600815 SYP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
234.89116592 – 253.93393507 SYP
MKD giảm giá -4.34%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.