Tỷ giá Denar Macedonia sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay

Tỷ giá Denar Macedonia sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ cho thấy 1 Denar Macedonia đổi được bao nhiêu Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MKD = TRY

Cập nhật
Denar Macedonia 1 MKD = Lia Thổ Nhĩ Kỳ 0.91023565 TRY
+0.13% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₺0.90591049 Hiện tại ₺0.91023565 Cao nhất ₺0.91102348
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Denar Macedonia sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MKD sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MKD/TRY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MKD sang TRY.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.91023565 TRY
2026-11-02
24 giờ qua
+0.001209 TRY
+0.13%
7 ngày qua
+0.003929 TRY
+0.43%
30 ngày qua
+0.01377 TRY
+1.54%
1 năm qua
+0.122425 TRY
+15.54%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
95/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.78635716
Hôm nay
0.91023565
Cao nhất
0.9172562
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.39%
Tháng 12
+2.13%
Tháng 1
+0.68%
Tháng 2
-1.12%
Tháng 3
+2.72%
Tháng 4
+0.99%
Tháng 5
-0.26%
Tháng 6
+3.38%
Tháng 7
+2.33%
Tháng 8
-0.83%
Tháng 9
+0.72%
Tháng 10
+0.13%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MKD/TRY trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MKD sang TRY.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.89163078 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.28223065 TRY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.24024404 – 0.32370422 TRY
Năm biến động +32.32%
2023
Tỷ giá trung bình 0.41848046 TRY
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
0.31958595 – 0.53251574 TRY
Năm biến động +63.31%
2024
Tỷ giá trung bình 0.57813347 TRY
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
0.527808 – 0.6208315 TRY
Năm biến động +12.52%
2025
Tỷ giá trung bình 0.72869609 TRY
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
0.58939553 – 0.82131009 TRY
Năm biến động +37.18%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.89163078 TRY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.81393925 – 0.9172562 TRY
Năm biến động +11.11%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.