Tỷ giá Denar Macedonia sang Franc CFA Trung Phi hôm nay
Tỷ giá Denar Macedonia sang Franc CFA Trung Phi cho thấy 1 Denar Macedonia đổi được bao nhiêu Franc CFA Trung Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MKD = XAF
Cập nhật
1
MKD
=
10.65783537
XAF
+0.02% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MKD = FCFA10.65783537 XAF
Tỷ giá nghịch đảo
1 XAF = ден0.09382768 MKD
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
FCFA10.64907533
Hiện tại
FCFA10.65783537
Cao nhất
FCFA10.66449992
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Denar Macedonia sang Franc CFA Trung Phi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MKD sang XAF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MKD/XAF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MKD sang XAF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
10.65783537 XAF
2026-11-04
24 giờ qua
+0.002287 XAF
+0.02%
7 ngày qua
-0.021551 XAF
-0.20%
30 ngày qua
+0.006279 XAF
+0.06%
1 năm qua
-0.035866 XAF
-0.34%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
67/100
Thấp nhất
10.52012798 Hôm nay
10.65783537 Cao nhất
10.72705855
10.52012798 Hôm nay
10.65783537 Cao nhất
10.72705855
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.11%
Tháng 12
+0.02%
Tháng 1
-0.02%
Tháng 2
-0.43%
Tháng 3
+0.03%
Tháng 4
-0.02%
Tháng 5
+
Tháng 6
+0.21%
Tháng 7
+0.03%
Tháng 8
-0.07%
Tháng 9
+0.05%
Tháng 10
-0.04%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MKD/XAF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MKD sang XAF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 10.65796519 XAF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
10.64949915 XAF
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
10.39335913
–
10.84762258
XAF
Năm ổn định
+0.03%
2023
Tỷ giá trung bình
10.64586896 XAF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
10.46826664
–
10.768423
XAF
Năm ổn định
+0.33%
2024
Tỷ giá trung bình
10.65588466 XAF
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
10.55727845
–
10.78994444
XAF
Năm ổn định
+0.37%
2025
Tỷ giá trung bình
10.65796519 XAF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
10.49217326
–
10.75953229
XAF
Năm ổn định
-0.25%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
10.65283178 XAF
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
10.52012798
–
10.72705855
XAF
Năm ổn định
+0.14%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.