Tỷ giá Denar Macedonia sang Bạch kim (ounce) hôm nay
Tỷ giá Denar Macedonia sang Bạch kim (ounce) cho thấy 1 Denar Macedonia đổi được bao nhiêu Bạch kim (ounce). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MKD = XPT
Cập nhật
1
MKD
=
0.00001293
XPT
Không thay đổi
Tỷ giá
1 MKD = XPT0.00001293 XPT
Tỷ giá nghịch đảo
1 XPT = ден77,326.26 MKD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
XPT0.00001251
Hiện tại
XPT0.00001293
Cao nhất
XPT0.00001293
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Denar Macedonia sang Bạch kim (ounce)
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MKD sang XPT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MKD/XPT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MKD sang XPT.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00001293 XPT
2026-11-04
24 giờ qua
0.000000 XPT
3.54%
7 ngày qua
+0.000001 XPT
+9.30%
30 ngày qua
+0.000002 XPT
+20.14%
1 năm qua
+0.000001 XPT
+5.20%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
0.00000694 Hôm nay
0.00001293 Cao nhất
0.00001293
0.00000694 Hôm nay
0.00001293 Cao nhất
0.00001293
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-17.21%
Tháng 12
-21.11%
Tháng 1
+27.80%
Tháng 2
+3.21%
Tháng 3
+0.21%
Tháng 4
+2.89%
Tháng 5
+21.73%
Tháng 6
-2.85%
Tháng 7
-7.29%
Tháng 8
-0.20%
Tháng 9
+17.46%
Tháng 10
+2.04%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MKD/XPT trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MKD sang XPT.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.00001847 XPT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00001779 XPT
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
0.00001528
–
0.00001945
XPT
Năm biến động
-14.81%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00001822 XPT
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
0.00001565
–
0.0000207
XPT
Năm biến động
+11.63%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00001847 XPT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00001624
–
0.00002005
XPT
Năm biến động
+4.34%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00001499 XPT
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
0.00000769
–
0.00002012
XPT
Năm biến động
-50.03%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00001099 XPT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00000694
–
0.00001293
XPT
Năm biến động
+37.49%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.