Tỷ giá Denar Macedonia sang Đồng Đô la Zimbabwe (2009) hôm nay

Tỷ giá Denar Macedonia sang Đồng Đô la Zimbabwe (2009) cho thấy 1 Denar Macedonia đổi được bao nhiêu Đồng Đô la Zimbabwe (2009). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MKD = ZWL

Cập nhật
Denar Macedonia 1 MKD = Đồng Đô la Zimbabwe (2009) 5.85194676 ZWL
-0.17% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất $5.83783502 Hiện tại $5.85194676 Cao nhất $5.8703723
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Denar Macedonia sang Đồng Đô la Zimbabwe (2009)

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MKD sang ZWL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MKD/ZWL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MKD sang ZWL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.85194676 ZWL
2026-11-03
24 giờ qua
-0.009944 ZWL
-0.17%
7 ngày qua
-0.006361 ZWL
-0.11%
30 ngày qua
-0.03609 ZWL
-0.61%
1 năm qua
-0.177761 ZWL
-2.95%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
7/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
5.81717854
Hôm nay
5.85194676
Cao nhất
6.28878073
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.16%
Tháng 12
+0.92%
Tháng 1
-0.30%
Tháng 2
-2.23%
Tháng 3
+1.24%
Tháng 4
-0.63%
Tháng 5
-1.83%
Tháng 6
+1.59%
Tháng 7
+0.71%
Tháng 8
-2.34%
Tháng 9
-1.07%
Tháng 10
-0.17%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MKD/ZWL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MKD sang ZWL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 5.91645423 ZWL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MKD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 5.50879234 ZWL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.03556406 – 5.99534928 ZWL
Năm biến động -5.67%
2023
Tỷ giá trung bình 5.6560165 ZWL
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
5.47831705 – 5.8789435 ZWL
MKD tăng giá +3.55%
2024
Tỷ giá trung bình 5.66092517 ZWL
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
5.42405287 – 5.86517731 ZWL
MKD giảm giá -5.95%
2025
Tỷ giá trung bình 5.91527824 ZWL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.34573393 – 6.19134351 ZWL
Năm biến động +13.00%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 5.91645423 ZWL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.81717854 – 6.28878073 ZWL
MKD giảm giá -4.66%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.