Tỷ giá Đồng Đô la Zimbabwe (2009) sang Denar Macedonia hôm nay

Tỷ giá Đồng Đô la Zimbabwe (2009) sang Denar Macedonia cho thấy 1 Đồng Đô la Zimbabwe (2009) đổi được bao nhiêu Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ZWL = MKD

Cập nhật
Đồng Đô la Zimbabwe (2009) 1 ZWL = Denar Macedonia 0.17085659 MKD
+0.15% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ден0.17034695 Hiện tại ден0.17085659 Cao nhất ден0.17129638
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đồng Đô la Zimbabwe (2009) sang Denar Macedonia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ZWL sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ZWL/MKD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ZWL sang MKD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.17085659 MKD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000263 MKD
+0.15%
7 ngày qua
+0.000159 MKD
+0.09%
30 ngày qua
+0.001021 MKD
+0.60%
1 năm qua
+0.005011 MKD
+3.02%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
92/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.15901334
Hôm nay
0.17085659
Cao nhất
0.17190464
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.15%
Tháng 12
-0.91%
Tháng 1
+0.30%
Tháng 2
+2.28%
Tháng 3
-1.23%
Tháng 4
+0.63%
Tháng 5
+1.87%
Tháng 6
-1.56%
Tháng 7
-0.71%
Tháng 8
+2.39%
Tháng 9
+1.08%
Tháng 10
+0.15%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ZWL/MKD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ZWL sang MKD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.18192546 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ZWL tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.18192546 MKD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.16679595 – 0.19858748 MKD
Năm biến động +6.01%
2023
Tỷ giá trung bình 0.17684446 MKD
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.17009859 – 0.18253781 MKD
ZWL giảm giá -3.43%
2024
Tỷ giá trung bình 0.17669691 MKD
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
0.17049783 – 0.18436398 MKD
ZWL tăng giá +6.32%
2025
Tỷ giá trung bình 0.16938472 MKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.16151583 – 0.18706505 MKD
Năm biến động -11.51%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.16906114 MKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.15901334 – 0.17190464 MKD
ZWL tăng giá +4.88%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.