Tỷ giá Kyat Myanma sang Franc Thụy sĩ hôm nay

Tỷ giá Kyat Myanma sang Franc Thụy sĩ cho thấy 1 Kyat Myanma đổi được bao nhiêu Franc Thụy sĩ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MMK = CHF

Cập nhật
Kyat Myanma 1 MMK = Franc Thụy sĩ 0.0003888 CHF
-0.53% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất CHF0.00038733 Hiện tại CHF0.0003888 Cao nhất CHF0.00038984
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Kyat Myanma sang Franc Thụy sĩ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MMK sang CHF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MMK/CHF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MMK sang CHF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0003888 CHF
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000002 CHF
-0.53%
7 ngày qua
-0.000007 CHF
-1.65%
30 ngày qua
-0.000007 CHF
-1.79%
1 năm qua
+0.000003 CHF
+0.72%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
71/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00036259
Hôm nay
0.0003888
Cao nhất
0.00039941
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.34%
Tháng 12
-2.48%
Tháng 1
-0.55%
Tháng 2
+4.14%
Tháng 3
-1.59%
Tháng 4
-0.11%
Tháng 5
+2.75%
Tháng 6
-0.18%
Tháng 7
+0.10%
Tháng 8
+2.93%
Tháng 9
-1.42%
Tháng 10
-0.90%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MMK/CHF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MMK sang CHF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.0004971 CHF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MMK tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.0004971 CHF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00043966 – 0.00054202 CHF
Năm biến động -14.13%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00042803 CHF
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
0.00039966 – 0.00044857 CHF
Năm biến động -9.00%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00041596 CHF
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.00027337 – 0.00043772 CHF
Năm biến động +8.41%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00039576 CHF
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.0003745 – 0.00043684 CHF
Năm biến động -12.50%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00039058 CHF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00036259 – 0.00039941 CHF
MMK tăng giá +3.04%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.