Tỷ giá Kyat Myanma sang Bảng Li-băng hôm nay
Tỷ giá Kyat Myanma sang Bảng Li-băng cho thấy 1 Kyat Myanma đổi được bao nhiêu Bảng Li-băng. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MMK = LBP
Cập nhật
1
MMK
=
42.65188559
LBP
-0.27% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MMK = £42.65188559 LBP
Tỷ giá nghịch đảo
1 LBP = K0.02344562 MMK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
£42.6199412
Hiện tại
£42.65188559
Cao nhất
£42.65188559
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kyat Myanma sang Bảng Li-băng
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MMK sang LBP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MMK/LBP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MMK sang LBP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
42.65188559 LBP
2026-11-04
24 giờ qua
-0.114281 LBP
-0.27%
7 ngày qua
-0.075966 LBP
-0.18%
30 ngày qua
+0.101745 LBP
+0.24%
1 năm qua
+0.000235 LBP
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
81/100
Thấp nhất
41.35894639 Hôm nay
42.65188559 Cao nhất
42.96014884
41.35894639 Hôm nay
42.65188559 Cao nhất
42.96014884
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.03%
Tháng 12
+0.64%
Tháng 1
+0.08%
Tháng 2
+0.13%
Tháng 3
+0.48%
Tháng 4
-0.14%
Tháng 5
-0.17%
Tháng 6
-0.29%
Tháng 7
+0.28%
Tháng 8
Tháng 9
-0.17%
Tháng 10
+0.16%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MMK/LBP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MMK sang LBP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 42.6803896 LBP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.78979533 LBP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.69390885
–
0.86022924
LBP
Năm biến động
-14.79%
2023
Tỷ giá trung bình
6.54172168 LBP
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
0.7184126
–
7.33759618
LBP
Năm biến động
+891.32%
2024
Tỷ giá trung bình
37.26211329 LBP
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
7.13482763
–
42.96371055
LBP
Năm biến động
+496.46%
2025
Tỷ giá trung bình
42.6803896 LBP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
42.15802714
–
43.35338497
LBP
Năm ổn định
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
42.63381938 LBP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
41.35894639
–
42.96014884
LBP
Năm ổn định
-0.08%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.