Tỷ giá Bảng Li-băng sang Kyat Myanma hôm nay
Tỷ giá Bảng Li-băng sang Kyat Myanma cho thấy 1 Bảng Li-băng đổi được bao nhiêu Kyat Myanma. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LBP = MMK
Cập nhật
1
LBP
=
0.02344745
MMK
-0.07% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LBP = K0.02344745 MMK
Tỷ giá nghịch đảo
1 MMK = £42.64856583 LBP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
K0.02344562
Hiện tại
K0.02344745
Cao nhất
K0.02345867
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Kyat Myanma
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LBP sang MMK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LBP/MMK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LBP sang MMK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02344745 MMK
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000016 MMK
-0.07%
7 ngày qua
-0.000017 MMK
-0.07%
30 ngày qua
-0.000054 MMK
-0.23%
1 năm qua
+0.000002 MMK
+0.01%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
19/100
Thấp nhất
0.02327739 Hôm nay
0.02344745 Cao nhất
0.02417857
0.02327739 Hôm nay
0.02344745 Cao nhất
0.02417857
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.03%
Tháng 12
-0.63%
Tháng 1
-0.08%
Tháng 2
-0.13%
Tháng 3
-0.48%
Tháng 4
+0.15%
Tháng 5
+0.17%
Tháng 6
+0.29%
Tháng 7
-0.28%
Tháng 8
+
Tháng 9
+0.17%
Tháng 10
-0.15%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LBP/MMK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LBP sang MMK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.27251518 MMK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.27251518 MMK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.16248083
–
1.44111147
MMK
Năm biến động
+17.36%
2023
Tỷ giá trung bình
0.26227105 MMK
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
0.13628441
–
1.39195776
MMK
Năm biến động
-89.91%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0402073 MMK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02327546
–
0.14015756
MMK
Năm biến động
-83.23%
2025
Tỷ giá trung bình
0.02343006 MMK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02306625
–
0.02372028
MMK
Năm ổn định
+
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.02345559 MMK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02327739
–
0.02417857
MMK
Năm ổn định
+0.09%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.