Tỷ giá Kyat Myanma sang Dobra São Tomé và Príncipe hôm nay
Tỷ giá Kyat Myanma sang Dobra São Tomé và Príncipe cho thấy 1 Kyat Myanma đổi được bao nhiêu Dobra São Tomé và Príncipe. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MMK = STD
Cập nhật
1
MMK
=
10.61063359
STD
Không thay đổi
Tỷ giá
1 MMK = Db10.61063359 STD
Tỷ giá nghịch đảo
1 STD = K0.09424508 MMK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Db10.61063359
Hiện tại
Db10.61063359
Cao nhất
Db10.61063359
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kyat Myanma sang Dobra São Tomé và Príncipe
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MMK sang STD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MMK/STD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MMK sang STD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
10.61063359 STD
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 STD
0.00%
7 ngày qua
0.000000 STD
0.00%
30 ngày qua
0.000000 STD
0.00%
1 năm qua
-0.001263 STD
-0.01%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
10.61063359 Hôm nay
10.61063359 Cao nhất
10.61290784
10.61063359 Hôm nay
10.61063359 Cao nhất
10.61290784
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
Tháng 12
Tháng 1
Tháng 2
+
Tháng 3
Tháng 4
Tháng 5
Tháng 6
+
Tháng 7
+
Tháng 8
-0.02%
Tháng 9
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MMK/STD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MMK sang STD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 11.53527548 STD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
11.53527548 STD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
10.6094496
–
12.79128466
STD
Năm biến động
-8.69%
2023
Tỷ giá trung bình
10.76251119 STD
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
10.55324891
–
11.02292759
STD
Năm ổn định
-2.55%
2024
Tỷ giá trung bình
10.52624465 STD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.86227287
–
10.6660964
STD
Năm biến động
+0.38%
2025
Tỷ giá trung bình
10.61743692 STD
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
10.61189694
–
10.62049571
STD
Năm ổn định
-0.08%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
10.61084902 STD
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
10.61063359
–
10.61290784
STD
Năm ổn định
-0.01%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.