Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Manat Azerbaijan hôm nay
Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Manat Azerbaijan cho thấy 1 Tugrik Mông Cổ đổi được bao nhiêu Manat Azerbaijan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MNT = AZN
Cập nhật
1
MNT
=
0.00047235
AZN
Không thay đổi
Tỷ giá
1 MNT = ₼0.00047235 AZN
Tỷ giá nghịch đảo
1 AZN = ₮2,117.06 MNT
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₼0.00047235
Hiện tại
₼0.00047235
Cao nhất
₼0.00047235
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Manat Azerbaijan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MNT sang AZN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MNT/AZN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MNT sang AZN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00047235 AZN
2026-11-08
24 giờ qua
0.000000 AZN
0.00%
7 ngày qua
0.000000 AZN
0.00%
30 ngày qua
0.000000 AZN
0.00%
1 năm qua
-0.000002 AZN
-0.47%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
0.00047235 Hôm nay
0.00047235 Cao nhất
0.00047753
0.00047235 Hôm nay
0.00047235 Cao nhất
0.00047753
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
Tháng 12
+0.62%
Tháng 1
-0.25%
Tháng 2
-0.01%
Tháng 3
Tháng 4
Tháng 5
Tháng 6
-0.71%
Tháng 7
-0.11%
Tháng 8
Tháng 9
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MNT/AZN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MNT sang AZN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00054616 AZN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00054616 AZN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00049898
–
0.00059433
AZN
Năm biến động
-16.03%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00049116 AZN
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
0.00048309
–
0.00050056
AZN
Năm ổn định
-1.25%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00049615 AZN
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
0.00049275
–
0.00050029
AZN
Năm ổn định
+1.53%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00048835 AZN
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
0.00047251
–
0.00050029
AZN
MNT giảm giá
-5.14%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00047303 AZN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00047235
–
0.00047753
AZN
Năm ổn định
-0.47%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.