Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hôm nay

Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi cho thấy 1 Tugrik Mông Cổ đổi được bao nhiêu Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MNT = BAM

Cập nhật
Tugrik Mông Cổ 1 MNT = Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi 0.00048348 BAM
-0.25% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất KM0.00048348 Hiện tại KM0.00048348 Cao nhất KM0.00048612
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MNT sang BAM trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MNT/BAM

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MNT sang BAM.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00048348 BAM
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000001 BAM
-0.25%
7 ngày qua
-0.000004 BAM
-0.80%
30 ngày qua
0.000000 BAM
0.03%
1 năm qua
+0.000009 BAM
+1.91%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
83/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00045882
Hôm nay
0.00048348
Cao nhất
0.00048852
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.91%
Tháng 12
-0.38%
Tháng 1
+0.04%
Tháng 2
+3.08%
Tháng 3
-2.12%
Tháng 4
+0.62%
Tháng 5
+1.97%
Tháng 6
-1.59%
Tháng 7
-1.01%
Tháng 8
+2.10%
Tháng 9
+1.30%
Tháng 10
-0.27%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MNT/BAM trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MNT sang BAM.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00059616 BAM
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MNT tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00059616 BAM
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00053851 – 0.00063176 BAM
Năm biến động -10.86%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00052237 BAM
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.00049386 – 0.00054751 BAM
MNT giảm giá -4.64%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00052751 BAM
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
0.00051324 – 0.00055455 BAM
MNT tăng giá +7.74%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00049853 BAM
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.00045919 – 0.00056474 BAM
Năm biến động -15.88%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0004811 BAM
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00045882 – 0.00048852 BAM
MNT tăng giá +3.95%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.