Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Franc Djibouti hôm nay

Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Franc Djibouti cho thấy 1 Tugrik Mông Cổ đổi được bao nhiêu Franc Djibouti. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MNT = DJF

Cập nhật
Tugrik Mông Cổ 1 MNT = Franc Djibouti 0.04934909 DJF
-0.12% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất Fdj0.04910392 Hiện tại Fdj0.04934909 Cao nhất Fdj0.04946159
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Franc Djibouti

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MNT sang DJF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MNT/DJF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MNT sang DJF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04934909 DJF
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000061 DJF
-0.12%
7 ngày qua
-0.000061 DJF
-0.12%
30 ngày qua
-0.000121 DJF
-0.24%
1 năm qua
-0.000245 DJF
-0.49%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
20/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.04908308
Hôm nay
0.04934909
Cao nhất
0.05041939
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.20%
Tháng 12
+1.54%
Tháng 1
-1.20%
Tháng 2
Tháng 3
-0.11%
Tháng 4
-0.02%
Tháng 5
+0.02%
Tháng 6
-0.83%
Tháng 7
+0.05%
Tháng 8
-0.04%
Tháng 9
-0.03%
Tháng 10
-0.14%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MNT/DJF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MNT sang DJF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.05719149 DJF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.05719149 DJF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.05183827 – 0.06242189 DJF
Năm biến động -16.15%
2023
Tỷ giá trung bình 0.05137423 DJF
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.04993078 – 0.05273998 DJF
Năm ổn định -0.90%
2024
Tỷ giá trung bình 0.05189007 DJF
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
0.05115942 – 0.05269981 DJF
Năm ổn định +1.53%
2025
Tỷ giá trung bình 0.05109365 DJF
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
0.04900975 – 0.05323163 DJF
MNT giảm giá -5.14%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.04953596 DJF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.04908308 – 0.05041939 DJF
Năm ổn định -0.59%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.