Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Đô la Hồng Kông hôm nay
Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Đô la Hồng Kông cho thấy 1 Tugrik Mông Cổ đổi được bao nhiêu Đô la Hồng Kông. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MNT = HKD
Cập nhật
1
MNT
=
0.00217898
HKD
+0.03% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MNT = $0.00217898 HKD
Tỷ giá nghịch đảo
1 HKD = ₮458.93026785 MNT
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.00217898
Hiện tại
$0.00217898
Cao nhất
$0.00217898
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Đô la Hồng Kông
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MNT sang HKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MNT/HKD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MNT sang HKD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00217898 HKD
2026-11-08
24 giờ qua
+0.000001 HKD
+0.03%
7 ngày qua
-0.000001 HKD
-0.05%
30 ngày qua
-0.000002 HKD
-0.07%
1 năm qua
+0.000008 HKD
+0.35%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
34/100
Thấp nhất
0.00216928 Hôm nay
0.00217898 Cao nhất
0.00219779
0.00216928 Hôm nay
0.00217898 Cao nhất
0.00219779
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.05%
Tháng 12
+0.96%
Tháng 1
-0.11%
Tháng 2
+0.19%
Tháng 3
-0.05%
Tháng 4
+0.02%
Tháng 5
+0.07%
Tháng 6
-0.72%
Tháng 7
-0.15%
Tháng 8
+0.07%
Tháng 9
Tháng 10
-0.05%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MNT/HKD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MNT sang HKD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00251564 HKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00251564 HKD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0022802
–
0.00272721
HKD
Năm biến động
-15.85%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00226177 HKD
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.00221672
–
0.00230426
HKD
Năm ổn định
-1.07%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00227709 HKD
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
0.00226051
–
0.00229987
HKD
Năm ổn định
+0.98%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00223951 HKD
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
0.00215962
–
0.00231025
HKD
MNT giảm giá
-4.96%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00218219 HKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00217301
–
0.00219779
HKD
Năm ổn định
+0.27%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.