Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Jersey Pound hôm nay

Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Jersey Pound cho thấy 1 Tugrik Mông Cổ đổi được bao nhiêu Jersey Pound. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MNT = JEP

Cập nhật
Tugrik Mông Cổ 1 MNT = Jersey Pound 0.00020594 JEP
-0.58% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất £0.00020586 Hiện tại £0.00020594 Cao nhất £0.00020649
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Jersey Pound

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MNT sang JEP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MNT/JEP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MNT sang JEP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00020594 JEP
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000001 JEP
-0.58%
7 ngày qua
-0.000003 JEP
-1.23%
30 ngày qua
-0.000004 JEP
-1.99%
1 năm qua
-0.000008 JEP
-3.56%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
28/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.00020287
Hôm nay
0.00020594
Cao nhất
0.00021379
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.75%
Tháng 12
-1.00%
Tháng 1
+1.24%
Tháng 2
+1.38%
Tháng 3
-2.19%
Tháng 4
+0.96%
Tháng 5
+1.51%
Tháng 6
-2.19%
Tháng 7
-0.58%
Tháng 8
+1.90%
Tháng 9
-0.99%
Tháng 10
-0.70%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MNT/JEP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MNT sang JEP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.0002599 JEP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.0002599 JEP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00023617 – 0.00028854 JEP
Năm biến động -6.09%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00023239 JEP
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
0.00021641 – 0.00024807 JEP
Năm biến động -6.16%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00022838 JEP
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
0.00021926 – 0.0002353 JEP
MNT tăng giá +3.26%
2025
Tỷ giá trung bình 0.0002181 JEP
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
0.00020362 – 0.00024169 JEP
Năm biến động -11.72%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00020863 JEP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00020287 – 0.00021278 JEP
Năm ổn định -0.62%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.