Tỷ giá Jersey Pound sang Tugrik Mông Cổ hôm nay
Tỷ giá Jersey Pound sang Tugrik Mông Cổ cho thấy 1 Jersey Pound đổi được bao nhiêu Tugrik Mông Cổ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 JEP = MNT
Cập nhật
1
JEP
=
4,850.39
MNT
+0.47% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 JEP = ₮4,850.39 MNT
Tỷ giá nghịch đảo
1 MNT = £0.00020617 JEP
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
₮4,835.61
Hiện tại
₮4,850.39
Cao nhất
₮4,857.63
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Jersey Pound sang Tugrik Mông Cổ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của JEP sang MNT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JEP/MNT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JEP sang MNT.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4,850.39 MNT
2026-11-05
24 giờ qua
+22.551546 MNT
+0.47%
7 ngày qua
+63.360249 MNT
+1.32%
30 ngày qua
+93.716497 MNT
+1.97%
1 năm qua
+167.538253 MNT
+3.58%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
69/100
Thấp nhất
4,677.41 Hôm nay
4,850.39 Cao nhất
4,929.38
4,677.41 Hôm nay
4,850.39 Cao nhất
4,929.38
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.79%
Tháng 12
+1.01%
Tháng 1
-1.23%
Tháng 2
-1.36%
Tháng 3
+2.24%
Tháng 4
-0.95%
Tháng 5
-1.48%
Tháng 6
+2.24%
Tháng 7
+0.58%
Tháng 8
-1.86%
Tháng 9
+1.00%
Tháng 10
+0.60%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JEP/MNT trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JEP sang MNT.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 4,793.07 MNT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3,852.19 MNT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3,465.69
–
4,234.23
MNT
Năm biến động
+6.48%
2023
Tỷ giá trung bình
4,307.13 MNT
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
4,031.11
–
4,620.88
MNT
Năm biến động
+6.57%
2024
Tỷ giá trung bình
4,379.6 MNT
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
4,249.86
–
4,560.76
MNT
JEP giảm giá
-3.16%
2025
Tỷ giá trung bình
4,595.93 MNT
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
4,137.47
–
4,911.1
MNT
Năm biến động
+13.28%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4,793.07 MNT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4,699.65
–
4,929.38
MNT
Năm ổn định
+0.51%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.