Tỷ giá Yên Nhật sang Tugrik Mông Cổ hôm nay
Tỷ giá Yên Nhật sang Tugrik Mông Cổ cho thấy 1 Yên Nhật đổi được bao nhiêu Tugrik Mông Cổ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 JPY = MNT
Cập nhật
1
JPY
=
22.80353315
MNT
-0.16% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 JPY = ₮22.80353315 MNT
Tỷ giá nghịch đảo
1 MNT = ¥0.04385285 JPY
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₮22.78490858
Hiện tại
₮22.80353315
Cao nhất
₮22.85271618
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Tugrik Mông Cổ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của JPY sang MNT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JPY/MNT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JPY sang MNT.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
22.80353315 MNT
2026-11-02
24 giờ qua
-0.035649 MNT
-0.16%
7 ngày qua
-0.105709 MNT
-0.46%
30 ngày qua
+0.001241 MNT
+0.01%
1 năm qua
-0.46448 MNT
-2.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
58/100
Thấp nhất
21.88642397 Hôm nay
22.80353315 Cao nhất
23.46987685
21.88642397 Hôm nay
22.80353315 Cao nhất
23.46987685
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.90%
Tháng 12
+0.67%
Tháng 1
-0.27%
Tháng 2
-1.58%
Tháng 3
+1.24%
Tháng 4
-1.45%
Tháng 5
-1.81%
Tháng 6
+3.99%
Tháng 7
-1.36%
Tháng 8
+1.76%
Tháng 9
-0.01%
Tháng 10
-0.16%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JPY/MNT trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JPY sang MNT.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 24.6915794 MNT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
23.81600083 MNT
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
22.24443416
–
25.98454927
MNT
Năm biến động
+4.56%
2023
Tỷ giá trung bình
24.6915794 MNT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
22.74462837
–
26.83983051
MNT
Năm biến động
-5.97%
2024
Tỷ giá trung bình
22.64746951 MNT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
21.3488023
–
24.48562445
MNT
Năm biến động
-11.81%
2025
Tỷ giá trung bình
23.29488444 MNT
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
21.46483788
–
24.5599544
MNT
Năm biến động
+5.70%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
22.7460369 MNT
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
21.88642397
–
23.46987685
MNT
Năm ổn định
-0.21%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.