Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Yên Nhật hôm nay

Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Yên Nhật cho thấy 1 Tugrik Mông Cổ đổi được bao nhiêu Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MNT = JPY

Cập nhật
Tugrik Mông Cổ 1 MNT = Yên Nhật 0.04388658 JPY
+0.23% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ¥0.04376155 Hiện tại ¥0.04388658 Cao nhất ¥0.0438887
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Yên Nhật

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MNT sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MNT/JPY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MNT sang JPY.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04388658 JPY
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000102 JPY
+0.23%
7 ngày qua
+0.000127 JPY
+0.29%
30 ngày qua
+0.000031 JPY
+0.07%
1 năm qua
+0.000909 JPY
+2.12%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
41/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.04260781
Hôm nay
0.04388658
Cao nhất
0.04569042
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.91%
Tháng 12
-0.67%
Tháng 1
+0.27%
Tháng 2
+1.61%
Tháng 3
-1.23%
Tháng 4
+1.47%
Tháng 5
+1.84%
Tháng 6
-3.84%
Tháng 7
+1.38%
Tháng 8
-1.73%
Tháng 9
+0.01%
Tháng 10
+0.23%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MNT/JPY trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MNT sang JPY.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.04419869 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.04205052 JPY
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
0.03848441 – 0.04495507 JPY
Năm biến động -4.36%
2023
Tỷ giá trung bình 0.04059428 JPY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03725806 – 0.04396643 JPY
Năm biến động +6.35%
2024
Tỷ giá trung bình 0.04419869 JPY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.04084029 – 0.04684104 JPY
Năm biến động +13.39%
2025
Tỷ giá trung bình 0.04297577 JPY
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
0.04071669 – 0.04658782 JPY
Năm biến động -5.39%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.04396692 JPY
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
0.04260781 – 0.04569042 JPY
Năm ổn định +0.29%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.