5,000 Tugrik Mông Cổ sang Yên Nhật
Trang này quy đổi 5,000 Tugrik Mông Cổ sang Yên Nhật theo tỷ giá hiện tại. Xem kết quả quy đổi bên dưới và theo dõi giá trị thay đổi theo thời gian qua các biểu đồ lịch sử.
Quy đổi 5,000 MNT sang JPY
Cập nhật
5,000
MNT
=
219.72520144
JPY
+0.035 JPY · 24 giờ qua (+0.02%)
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
¥218.80855793
Hiện tại
¥219.72520144
Cao nhất
¥220.07120033
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Yên Nhật
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MNT sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MNT/JPY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 5,000 MNT sang JPY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Giá trị hiện tại
219.72520144
JPY
2026-11-06
24 giờ qua
+0.035 JPY
+0.02%
7 ngày qua
+1.105 JPY
+0.50%
30 ngày qua
−0.365 JPY
−0.17%
1 năm qua
+5.405 JPY
+2.52%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
43/100
Thấp nhất
213.03903862 Hôm nay
219.72520144 Cao nhất
228.45212202
213.03903862 Hôm nay
219.72520144 Cao nhất
228.45212202
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.91%
Tháng 12
-0.67%
Tháng 1
+0.27%
Tháng 2
+1.61%
Tháng 3
-1.23%
Tháng 4
+1.47%
Tháng 5
+1.84%
Tháng 6
-3.84%
Tháng 7
+1.38%
Tháng 8
-1.73%
Tháng 9
+0.01%
Tháng 10
+0.37%
Tháng 11