Tỷ giá Nhân dân tệ sang Tugrik Mông Cổ hôm nay
Tỷ giá Nhân dân tệ sang Tugrik Mông Cổ cho thấy 1 Nhân dân tệ đổi được bao nhiêu Tugrik Mông Cổ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CNY = MNT
Cập nhật
1
CNY
=
539.63684345
MNT
+0.09% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CNY = ₮539.63684345 MNT
Tỷ giá nghịch đảo
1 MNT = ¥0.0018531 CNY
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₮539.27297791
Hiện tại
₮539.63684345
Cao nhất
₮539.69348889
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Nhân dân tệ sang Tugrik Mông Cổ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CNY sang MNT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CNY/MNT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CNY sang MNT.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
539.63684345 MNT
2026-11-06
24 giờ qua
+0.476968 MNT
+0.09%
7 ngày qua
-0.510237 MNT
-0.09%
30 ngày qua
+2.865229 MNT
+0.53%
1 năm qua
+35.602065 MNT
+7.06%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
95/100
Thấp nhất
502.92730183 Hôm nay
539.63684345 Cao nhất
541.37396772
502.92730183 Hôm nay
539.63684345 Cao nhất
541.37396772
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.09%
Tháng 12
+0.02%
Tháng 1
+1.62%
Tháng 2
-0.52%
Tháng 3
+0.64%
Tháng 4
+0.91%
Tháng 5
-0.37%
Tháng 6
+1.34%
Tháng 7
+0.55%
Tháng 8
+0.24%
Tháng 9
+0.71%
Tháng 10
-0.18%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CNY/MNT trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CNY sang MNT.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 535.10188576 MNT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CNY tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
463.9263391 MNT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
448.17050399
–
493.91340335
MNT
CNY tăng giá
+9.74%
2023
Tỷ giá trung bình
489.72173802 MNT
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
469.83521721
–
512.31656184
MNT
Năm ổn định
-1.32%
2024
Tỷ giá trung bình
477.492454 MNT
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
465.55598181
–
487.82557054
MNT
CNY giảm giá
-4.47%
2025
Tỷ giá trung bình
484.88263549 MNT
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
462.31921523
–
512.06489886
MNT
CNY tăng giá
+9.98%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
535.10188576 MNT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
508.77057591
–
541.37396772
MNT
CNY tăng giá
+5.40%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.