Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Nhân dân tệ hôm nay

Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Nhân dân tệ cho thấy 1 Tugrik Mông Cổ đổi được bao nhiêu Nhân dân tệ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MNT = CNY

Cập nhật
Tugrik Mông Cổ 1 MNT = Nhân dân tệ 0.00185424 CNY
-0.05% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ¥0.0018529 Hiện tại ¥0.00185424 Cao nhất ¥0.00185702
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Nhân dân tệ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MNT sang CNY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MNT/CNY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MNT sang CNY.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00185424 CNY
2026-11-06
24 giờ qua
-0.000001 CNY
-0.05%
7 ngày qua
+0.000003 CNY
+0.18%
30 ngày qua
-0.000009 CNY
-0.47%
1 năm qua
-0.00013 CNY
-6.54%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
5/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.00184715
Hôm nay
0.00185424
Cao nhất
0.00198836
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.08%
Tháng 12
-0.02%
Tháng 1
-1.59%
Tháng 2
+0.52%
Tháng 3
-0.64%
Tháng 4
-0.91%
Tháng 5
+0.37%
Tháng 6
-1.33%
Tháng 7
-0.55%
Tháng 8
-0.24%
Tháng 9
-0.71%
Tháng 10
+0.24%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MNT/CNY trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MNT sang CNY.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00215662 CNY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MNT giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00215662 CNY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00202465 – 0.00223129 CNY
MNT giảm giá -8.87%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00204329 CNY
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.00195192 – 0.00212841 CNY
Năm ổn định +1.34%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00209457 CNY
Vị trí: 78/100
Phạm vi hàng năm
0.00204991 – 0.00214797 CNY
MNT tăng giá +4.68%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00206513 CNY
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
0.00195288 – 0.00216301 CNY
MNT giảm giá -9.07%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00186908 CNY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00184715 – 0.00196552 CNY
MNT giảm giá -5.06%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.