Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Won Hàn Quốc hôm nay

Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Won Hàn Quốc cho thấy 1 Tugrik Mông Cổ đổi được bao nhiêu Won Hàn Quốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MNT = KRW

Cập nhật
Tugrik Mông Cổ 1 MNT = Won Hàn Quốc 0.37893859 KRW
+0.46% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₩0.37569584 Hiện tại ₩0.37893859 Cao nhất ₩0.3790028
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Won Hàn Quốc

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MNT sang KRW trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MNT/KRW

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MNT sang KRW.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.37893859 KRW
2026-11-07
24 giờ qua
+0.001741 KRW
+0.46%
7 ngày qua
+0.008441 KRW
+2.28%
30 ngày qua
+0.007236 KRW
+1.95%
1 năm qua
-0.027518 KRW
-6.77%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
17/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.36719496
Hôm nay
0.37893859
Cao nhất
0.43688635
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.86%
Tháng 12
+1.10%
Tháng 1
-1.01%
Tháng 2
+4.46%
Tháng 3
-2.50%
Tháng 4
+2.44%
Tháng 5
+2.28%
Tháng 6
-7.79%
Tháng 7
-5.30%
Tháng 8
-1.31%
Tháng 9
-1.78%
Tháng 10
+2.28%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MNT/KRW trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MNT sang KRW.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.41383066 KRW
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.41383066 KRW
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.3700244 – 0.44143095 KRW
Năm biến động -10.88%
2023
Tỷ giá trung bình 0.37715303 KRW
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.35840614 – 0.39420969 KRW
Năm ổn định +1.36%
2024
Tỷ giá trung bình 0.39791053 KRW
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
0.37522899 – 0.43506014 KRW
Năm biến động +15.95%
2025
Tỷ giá trung bình 0.40836122 KRW
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
0.38290105 – 0.43763054 KRW
Năm biến động -7.21%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.38021074 KRW
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
0.36719496 – 0.43688635 KRW
Năm biến động -5.99%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.