Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Tugrik Mông Cổ hôm nay
Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Tugrik Mông Cổ cho thấy 1 Won Hàn Quốc đổi được bao nhiêu Tugrik Mông Cổ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 KRW = MNT
Cập nhật
1
KRW
=
2.63894999
MNT
-0.55% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 KRW = ₮2.63894999 MNT
Tỷ giá nghịch đảo
1 MNT = ₩0.37893859 KRW
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₮2.63850295
Hiện tại
₮2.63894999
Cao nhất
₮2.65618747
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Won Hàn Quốc sang Tugrik Mông Cổ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của KRW sang MNT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KRW/MNT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KRW sang MNT.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.63894999 MNT
2026-11-07
24 giờ qua
-0.014701 MNT
-0.55%
7 ngày qua
-0.060125 MNT
-2.23%
30 ngày qua
-0.052061 MNT
-1.93%
1 năm qua
+0.178665 MNT
+7.26%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
81/100
Thấp nhất
2.28892482 Hôm nay
2.63894999 Cao nhất
2.72334894
2.28892482 Hôm nay
2.63894999 Cao nhất
2.72334894
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.89%
Tháng 12
-1.09%
Tháng 1
+1.02%
Tháng 2
-4.27%
Tháng 3
+2.56%
Tháng 4
-2.38%
Tháng 5
-2.23%
Tháng 6
+8.45%
Tháng 7
+5.59%
Tháng 8
+1.33%
Tháng 9
+1.82%
Tháng 10
-2.23%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KRW/MNT trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KRW sang MNT.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 2.65290154 MNT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.41949331 MNT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.26535994
–
2.70252445
MNT
Năm biến động
+12.20%
2023
Tỷ giá trung bình
2.65290154 MNT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.53672102
–
2.79013078
MNT
Năm ổn định
-1.34%
2024
Tỷ giá trung bình
2.5151624 MNT
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
2.29853282
–
2.66503932
MNT
Năm biến động
-13.75%
2025
Tỷ giá trung bình
2.45218747 MNT
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
2.28503246
–
2.6116408
MNT
Năm biến động
+7.77%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.63508423 MNT
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
2.28892482
–
2.72334894
MNT
Năm biến động
+6.38%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.