Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Naira Nigeria hôm nay
Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Naira Nigeria cho thấy 1 Tugrik Mông Cổ đổi được bao nhiêu Naira Nigeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MNT = NGN
Cập nhật
1
MNT
=
0.37432898
NGN
Không thay đổi
Tỷ giá
1 MNT = ₦0.37432898 NGN
Tỷ giá nghịch đảo
1 NGN = ₮2.67144692 MNT
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₦0.37432898
Hiện tại
₦0.37432898
Cao nhất
₦0.37432898
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Naira Nigeria
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MNT sang NGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MNT/NGN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MNT sang NGN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.37432898 NGN
2026-11-08
24 giờ qua
0.000000 NGN
0.00%
7 ngày qua
+0.000206 NGN
+0.05%
30 ngày qua
+0.004754 NGN
+1.29%
1 năm qua
-0.026548 NGN
-6.62%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
18/100
Thấp nhất
0.36711031 Hôm nay
0.37432898 Cao nhất
0.40778583
0.36711031 Hôm nay
0.37432898 Cao nhất
0.40778583
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.05%
Tháng 12
-3.56%
Tháng 1
-2.83%
Tháng 2
+1.85%
Tháng 3
-0.31%
Tháng 4
-0.31%
Tháng 5
+0.68%
Tháng 6
-1.47%
Tháng 7
-2.06%
Tháng 8
-0.47%
Tháng 9
+1.45%
Tháng 10
+0.05%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MNT/NGN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MNT sang NGN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.43768646 NGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MNT giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.13594462 NGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.12861743
–
0.14621098
NGN
Năm biến động
-8.67%
2023
Tỷ giá trung bình
0.1833931 NGN
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
0.13009147
–
0.26037295
NGN
Năm biến động
+98.23%
2024
Tỷ giá trung bình
0.42923715 NGN
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
0.25258987
–
0.49932313
NGN
Năm biến động
+74.94%
2025
Tỷ giá trung bình
0.43768646 NGN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.40078006
–
0.49420541
NGN
Năm biến động
-11.45%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.37344428 NGN
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
0.36711031
–
0.40384127
NGN
MNT giảm giá
-7.31%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.