Tỷ giá Naira Nigeria sang Tugrik Mông Cổ hôm nay
Tỷ giá Naira Nigeria sang Tugrik Mông Cổ cho thấy 1 Naira Nigeria đổi được bao nhiêu Tugrik Mông Cổ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 NGN = MNT
Cập nhật
1
NGN
=
2.67144692
MNT
Không thay đổi
Tỷ giá
1 NGN = ₮2.67144692 MNT
Tỷ giá nghịch đảo
1 MNT = ₦0.37432898 NGN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₮2.67144692
Hiện tại
₮2.67144692
Cao nhất
₮2.67144692
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Naira Nigeria sang Tugrik Mông Cổ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của NGN sang MNT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NGN/MNT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NGN sang MNT.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.67144692 MNT
2026-11-08
24 giờ qua
0.000000 MNT
0.00%
7 ngày qua
-0.001468 MNT
-0.05%
30 ngày qua
-0.034365 MNT
-1.27%
1 năm qua
+0.176913 MNT
+7.09%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
81/100
Thấp nhất
2.45226767 Hôm nay
2.67144692 Cao nhất
2.7239769
2.45226767 Hôm nay
2.67144692 Cao nhất
2.7239769
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.05%
Tháng 12
+3.69%
Tháng 1
+2.91%
Tháng 2
-1.82%
Tháng 3
+0.31%
Tháng 4
+0.31%
Tháng 5
-0.68%
Tháng 6
+1.50%
Tháng 7
+2.10%
Tháng 8
+0.47%
Tháng 9
-1.43%
Tháng 10
-0.05%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NGN/MNT trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NGN sang MNT.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 7.36830493 MNT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · NGN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
7.36830493 MNT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
6.83943175
–
7.77499619
MNT
Năm biến động
+9.49%
2023
Tỷ giá trung bình
5.8441852 MNT
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
3.84064467
–
7.68689885
MNT
Năm biến động
-49.55%
2024
Tỷ giá trung bình
2.40741639 MNT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.00271115
–
3.95898688
MNT
Năm biến động
-42.84%
2025
Tỷ giá trung bình
2.29193165 MNT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.02345011
–
2.49513411
MNT
Năm biến động
+12.93%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.67853024 MNT
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
2.47622043
–
2.7239769
MNT
NGN tăng giá
+7.88%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.