Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Krona Thụy Điển hôm nay
Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Krona Thụy Điển cho thấy 1 Tugrik Mông Cổ đổi được bao nhiêu Krona Thụy Điển. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MNT = SEK
Cập nhật
1
MNT
=
0.00272837
SEK
+0.96% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MNT = kr0.00272837 SEK
Tỷ giá nghịch đảo
1 SEK = ₮366.51900333 MNT
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
kr0.0026933
Hiện tại
kr0.00272837
Cao nhất
kr0.00272837
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Krona Thụy Điển
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MNT sang SEK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MNT/SEK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MNT sang SEK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00272837 SEK
2026-11-06
24 giờ qua
+0.000026 SEK
+0.96%
7 ngày qua
-0.00001 SEK
-0.35%
30 ngày qua
-0.000045 SEK
-1.64%
1 năm qua
+0.00006 SEK
+2.24%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
77/100
Thấp nhất
0.0024643 Hôm nay
0.00272837 Cao nhất
0.00280652
0.0024643 Hôm nay
0.00272837 Cao nhất
0.00280652
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.39%
Tháng 12
-2.49%
Tháng 1
+1.13%
Tháng 2
+4.43%
Tháng 3
-1.93%
Tháng 4
+0.54%
Tháng 5
+4.21%
Tháng 6
-2.79%
Tháng 7
+0.52%
Tháng 8
+4.06%
Tháng 9
-1.83%
Tháng 10
-0.07%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MNT/SEK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MNT sang SEK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00324074 SEK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00324074 SEK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00298289
–
0.0035119
SEK
Năm biến động
-3.26%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00306615 SEK
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
0.00288349
–
0.00325441
SEK
Năm biến động
-4.46%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00308606 SEK
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
0.00292125
–
0.00328815
SEK
Năm biến động
+11.53%
2025
Tỷ giá trung bình
0.0028212 SEK
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
0.00255503
–
0.00330515
SEK
Năm biến động
-20.83%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00273031 SEK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0024643
–
0.00280652
SEK
Năm biến động
+6.11%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.