Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Dobra São Tomé và Príncipe hôm nay

Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Dobra São Tomé và Príncipe cho thấy 1 Tugrik Mông Cổ đổi được bao nhiêu Dobra São Tomé và Príncipe. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MNT = STD

Cập nhật
Tugrik Mông Cổ 1 MNT = Dobra São Tomé và Príncipe 6.19110864 STD
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Db6.19110864 Hiện tại Db6.19110864 Cao nhất Db6.19110864
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Dobra São Tomé và Príncipe

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MNT sang STD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MNT/STD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MNT sang STD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
6.19110864 STD
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 STD
0.00%
7 ngày qua
0.000000 STD
0.00%
30 ngày qua
0.000000 STD
0.00%
1 năm qua
-0.015867 STD
-0.26%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
6.19110864
Hôm nay
6.19110864
Cao nhất
6.25893258
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
Tháng 12
+0.62%
Tháng 1
-0.25%
Tháng 2
-0.01%
Tháng 3
Tháng 4
Tháng 5
Tháng 6
-0.71%
Tháng 7
-0.11%
Tháng 8
Tháng 9
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MNT/STD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MNT sang STD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 7.11157348 STD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 7.11157348 STD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
6.69921432 – 7.51810147 STD
Năm biến động -9.46%
2023
Tỷ giá trung bình 6.5261348 STD
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
6.45849275 – 6.69921432 STD
MNT giảm giá -3.59%
2024
Tỷ giá trung bình 6.50250947 STD
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
6.45849275 – 6.55732784 STD
Năm ổn định +1.53%
2025
Tỷ giá trung bình 6.40071764 STD
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
6.19317361 – 6.55732784 STD
MNT giảm giá -5.14%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 6.20108414 STD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.19110864 – 6.25893258 STD
Năm ổn định -0.47%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.