Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Dinar Tunisia hôm nay
Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Dinar Tunisia cho thấy 1 Tugrik Mông Cổ đổi được bao nhiêu Dinar Tunisia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MNT = TND
Cập nhật
1
MNT
=
0.00082784
TND
+0.25% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MNT = د.ت0.00082784 TND
Tỷ giá nghịch đảo
1 TND = ₮1,207.96 MNT
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
د.ت0.00082784
Hiện tại
د.ت0.00082784
Cao nhất
د.ت0.00082801
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Dinar Tunisia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MNT sang TND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MNT/TND
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MNT sang TND.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00082784 TND
2026-11-06
24 giờ qua
+0.000002 TND
+0.25%
7 ngày qua
-0.000004 TND
-0.52%
30 ngày qua
-0.000001 TND
-0.08%
1 năm qua
+0.000003 TND
+0.36%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
60/100
Thấp nhất
0.0007967 Hôm nay
0.00082784 Cao nhất
0.000849
0.0007967 Hôm nay
0.00082784 Cao nhất
0.000849
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.84%
Tháng 12
-1.90%
Tháng 1
+0.73%
Tháng 2
+2.11%
Tháng 3
+0.18%
Tháng 4
+0.64%
Tháng 5
+1.27%
Tháng 6
-1.15%
Tháng 7
-0.32%
Tháng 8
+1.70%
Tháng 9
+0.35%
Tháng 10
-0.25%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MNT/TND trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MNT sang TND.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00098795 TND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00098795 TND
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0009165
–
0.00103201
TND
Năm biến động
-8.79%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00089659 TND
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.00086033
–
0.00092986
TND
Năm ổn định
-2.65%
2024
Tỷ giá trung bình
0.000908 TND
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
0.00088819
–
0.00094027
TND
MNT tăng giá
+5.46%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00086114 TND
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
0.00079899
–
0.00095475
TND
Năm biến động
-13.03%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00082651 TND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0007967
–
0.000849
TND
Năm ổn định
+1.62%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.