Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Đô la Đài Loan mới hôm nay

Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Đô la Đài Loan mới cho thấy 1 Tugrik Mông Cổ đổi được bao nhiêu Đô la Đài Loan mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MNT = TWD

Cập nhật
Tugrik Mông Cổ 1 MNT = Đô la Đài Loan mới 0.00911753 TWD
+0.49% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất NT$0.00904821 Hiện tại NT$0.00911753 Cao nhất NT$0.00912642
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Đô la Đài Loan mới

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MNT sang TWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MNT/TWD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MNT sang TWD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00911753 TWD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000045 TWD
+0.49%
7 ngày qua
+0.000078 TWD
+0.86%
30 ngày qua
+0.000276 TWD
+3.12%
1 năm qua
+0.000498 TWD
+5.78%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
98/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00855578
Hôm nay
0.00911753
Cao nhất
0.00912642
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.08%
Tháng 12
+1.48%
Tháng 1
-0.93%
Tháng 2
+1.89%
Tháng 3
-1.35%
Tháng 4
-0.65%
Tháng 5
+1.69%
Tháng 6
+0.53%
Tháng 7
-2.01%
Tháng 8
+0.73%
Tháng 9
+2.32%
Tháng 10
+0.59%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MNT/TWD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MNT sang TWD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00954318 TWD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MNT tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00954318 TWD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00890168 – 0.00993805 TWD
MNT giảm giá -7.11%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00899849 TWD
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
0.008641 – 0.0094142 TWD
Năm ổn định -1.09%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00936868 TWD
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
0.0088938 – 0.00966192 TWD
MNT tăng giá +8.38%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00895686 TWD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00815749 – 0.00979976 TWD
Năm biến động -9.11%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00893974 TWD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00874612 – 0.00912642 TWD
MNT tăng giá +4.25%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.