Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Quyền Rút vốn Đặc biệt hôm nay
Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Quyền Rút vốn Đặc biệt cho thấy 1 Tugrik Mông Cổ đổi được bao nhiêu Quyền Rút vốn Đặc biệt. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MNT = XDR
Cập nhật
1
MNT
=
0.00020364
XDR
Không thay đổi
Tỷ giá
1 MNT = SDR0.00020364 XDR
Tỷ giá nghịch đảo
1 XDR = ₮4,910.52 MNT
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
SDR0.00020364
Hiện tại
SDR0.00020364
Cao nhất
SDR0.00020364
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Quyền Rút vốn Đặc biệt
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MNT sang XDR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MNT/XDR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MNT sang XDR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00020364 XDR
2026-11-05
24 giờ qua
0.000000 XDR
0.00%
7 ngày qua
0.000000 XDR
0.00%
30 ngày qua
0.000000 XDR
0.00%
1 năm qua
-0.000001 XDR
-0.37%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
83/100
Thấp nhất
0.00019107 Hôm nay
0.00020364 Cao nhất
0.00020621
0.00019107 Hôm nay
0.00020364 Cao nhất
0.00020621
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.10%
Tháng 12
-0.38%
Tháng 1
+0.04%
Tháng 2
+2.99%
Tháng 3
-1.86%
Tháng 4
+0.65%
Tháng 5
+2.12%
Tháng 6
-1.66%
Tháng 7
+3.01%
Tháng 8
+0.36%
Tháng 9
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MNT/XDR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MNT sang XDR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00023415 XDR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MNT tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00023415 XDR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00021037
–
0.00025073
XDR
Năm biến động
-11.52%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00021647 XDR
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
0.00020757
–
0.00022153
XDR
Năm ổn định
-1.91%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00021978 XDR
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
0.00021544
–
0.00022594
XDR
MNT tăng giá
+4.21%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00020738 XDR
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
0.00019119
–
0.00022852
XDR
Năm biến động
-14.04%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00020227 XDR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00019107
–
0.00020621
XDR
MNT tăng giá
+4.97%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.