Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Đô la Barbados hôm nay
Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Đô la Barbados cho thấy 1 Pataca Ma Cao đổi được bao nhiêu Đô la Barbados. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MOP = BBD
Cập nhật
1
MOP
=
0.24758524
BBD
-0.09% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MOP = $0.24758524 BBD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BBD = MOP$4.039013 MOP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$0.24679445
Hiện tại
$0.24758524
Cao nhất
$0.24781136
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Đô la Barbados
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MOP sang BBD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MOP/BBD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MOP sang BBD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.24758524 BBD
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000226 BBD
-0.09%
7 ngày qua
-0.000511 BBD
-0.21%
30 ngày qua
+0.000101 BBD
+0.04%
1 năm qua
-0.002252 BBD
-0.90%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
27/100
Thấp nhất
0.24631658 Hôm nay
0.24758524 Cao nhất
0.25093876
0.24631658 Hôm nay
0.24758524 Cao nhất
0.25093876
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.06%
Tháng 12
-0.24%
Tháng 1
+0.74%
Tháng 2
-0.31%
Tháng 3
+0.02%
Tháng 4
+
Tháng 5
+0.11%
Tháng 6
+0.34%
Tháng 7
-0.21%
Tháng 8
-0.14%
Tháng 9
+0.20%
Tháng 10
-0.09%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MOP/BBD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MOP sang BBD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.24912272 BBD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.2479745 BBD
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
0.24525938
–
0.25050856
BBD
Năm ổn định
+0.08%
2023
Tỷ giá trung bình
0.24812209 BBD
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
0.24521614
–
0.25086099
BBD
Năm ổn định
-0.42%
2024
Tỷ giá trung bình
0.24888637 BBD
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
0.24608337
–
0.25092066
BBD
Năm ổn định
+0.86%
2025
Tỷ giá trung bình
0.24912272 BBD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.24529051
–
0.25228243
BBD
Năm ổn định
-0.30%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.24762374 BBD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.24631658
–
0.25093876
BBD
Năm ổn định
-0.67%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.