Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Nhân dân tệ (hải ngoại) hôm nay
Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Nhân dân tệ (hải ngoại) cho thấy 1 Pataca Ma Cao đổi được bao nhiêu Nhân dân tệ (hải ngoại). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MOP = CNH
Cập nhật
1
MOP
=
0.82279445
CNH
-0.16% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MOP = ¥0.82279445 CNH
Tỷ giá nghịch đảo
1 CNH = MOP$1.21537037 MOP
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
¥0.8197807
Hiện tại
¥0.82279445
Cao nhất
¥0.82428378
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Nhân dân tệ (hải ngoại)
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MOP sang CNH trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MOP/CNH
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MOP sang CNH.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.82279445 CNH
2026-11-03
24 giờ qua
-0.001339 CNH
-0.16%
7 ngày qua
-0.004299 CNH
-0.52%
30 ngày qua
-0.007775 CNH
-0.94%
1 năm qua
-0.067435 CNH
-7.57%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
4/100
Thấp nhất
0.8197807 Hôm nay
0.82279445 Cao nhất
0.89105302
0.8197807 Hôm nay
0.82279445 Cao nhất
0.89105302
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.38%
Tháng 12
-0.53%
Tháng 1
-0.64%
Tháng 2
-0.20%
Tháng 3
-0.66%
Tháng 4
-0.96%
Tháng 5
+0.51%
Tháng 6
-0.24%
Tháng 7
-0.75%
Tháng 8
-0.34%
Tháng 9
-0.67%
Tháng 10
-0.16%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MOP/CNH trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MOP sang CNH.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.89690727 CNH
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MOP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.83556211 CNH
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.78182916
–
0.90977733
CNH
Năm biến động
+8.96%
2023
Tỷ giá trung bình
0.87954046 CNH
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
0.8318993
–
0.91287433
CNH
Năm ổn định
+2.67%
2024
Tỷ giá trung bình
0.89690727 CNH
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.87005543
–
0.91683298
CNH
MOP tăng giá
+3.85%
2025
Tỷ giá trung bình
0.89566542 CNH
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
0.86971938
–
0.92525503
CNH
MOP giảm giá
-5.12%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.83191711 CNH
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.8197807
–
0.87161408
CNH
MOP giảm giá
-5.38%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.