Tỷ giá Nhân dân tệ (hải ngoại) sang Pataca Ma Cao hôm nay
Tỷ giá Nhân dân tệ (hải ngoại) sang Pataca Ma Cao cho thấy 1 Nhân dân tệ (hải ngoại) đổi được bao nhiêu Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CNH = MOP
Cập nhật
1
CNH
=
1.21550204
MOP
+0.17% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CNH = MOP$1.21550204 MOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 MOP = ¥0.82270532 CNH
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
MOP$1.21317807
Hiện tại
MOP$1.21550204
Cao nhất
MOP$1.21983843
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Nhân dân tệ (hải ngoại) sang Pataca Ma Cao
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CNH sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CNH/MOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CNH sang MOP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.21550204 MOP
2026-11-03
24 giờ qua
+0.002107 MOP
+0.17%
7 ngày qua
+0.003634 MOP
+0.30%
30 ngày qua
+0.011509 MOP
+0.96%
1 năm qua
+0.092196 MOP
+8.21%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
96/100
Thấp nhất
1.12226767 Hôm nay
1.21550204 Cao nhất
1.21983843
1.12226767 Hôm nay
1.21550204 Cao nhất
1.21983843
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.40%
Tháng 12
+0.53%
Tháng 1
+0.64%
Tháng 2
+0.20%
Tháng 3
+0.66%
Tháng 4
+0.97%
Tháng 5
-0.50%
Tháng 6
+0.24%
Tháng 7
+0.75%
Tháng 8
+0.35%
Tháng 9
+0.67%
Tháng 10
+0.17%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CNH/MOP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CNH sang MOP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.2022897 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CNH tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.19915259 MOP
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
1.09917005
–
1.2790518
MOP
Năm biến động
-8.23%
2023
Tỷ giá trung bình
1.13782245 MOP
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
1.09544104
–
1.20206857
MOP
Năm ổn định
-2.60%
2024
Tỷ giá trung bình
1.11504884 MOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.0907112
–
1.14935205
MOP
CNH giảm giá
-3.71%
2025
Tỷ giá trung bình
1.11667267 MOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.0807831
–
1.14979616
MOP
CNH tăng giá
+5.40%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.2022897 MOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.14729674
–
1.21983843
MOP
CNH tăng giá
+5.70%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.