Tỷ giá Nhân dân tệ sang Pataca Ma Cao hôm nay
Tỷ giá Nhân dân tệ sang Pataca Ma Cao cho thấy 1 Nhân dân tệ đổi được bao nhiêu Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CNY = MOP
Cập nhật
1
CNY
=
1.21727852
MOP
+0.41% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CNY = MOP$1.21727852 MOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 MOP = ¥0.82150468 CNY
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
MOP$1.21160994
Hiện tại
MOP$1.21727852
Cao nhất
MOP$1.21727852
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Nhân dân tệ sang Pataca Ma Cao
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CNY sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CNY/MOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CNY sang MOP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.21727852 MOP
2026-11-02
24 giờ qua
+0.004995 MOP
+0.41%
7 ngày qua
+0.00763 MOP
+0.63%
30 ngày qua
+0.011957 MOP
+0.99%
1 năm qua
+0.095731 MOP
+8.54%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
1.12154705 Hôm nay
1.21727852 Cao nhất
1.21727852
1.12154705 Hôm nay
1.21727852 Cao nhất
1.21727852
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.15%
Tháng 12
+0.88%
Tháng 1
+0.62%
Tháng 2
-0.22%
Tháng 3
+0.62%
Tháng 4
+0.91%
Tháng 5
-0.49%
Tháng 6
+0.28%
Tháng 7
+0.65%
Tháng 8
+0.38%
Tháng 9
+0.51%
Tháng 10
+0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CNY/MOP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CNY sang MOP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.20184359 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CNY tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.20074422 MOP
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
1.10359756
–
1.28072497
MOP
Năm biến động
-7.93%
2023
Tỷ giá trung bình
1.14034111 MOP
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
1.09923398
–
1.20383607
MOP
Năm ổn định
-2.14%
2024
Tỷ giá trung bình
1.11971962 MOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.09280563
–
1.14320011
MOP
CNY giảm giá
-3.84%
2025
Tỷ giá trung bình
1.11715577 MOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.08337352
–
1.14700693
MOP
CNY tăng giá
+4.63%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.20184359 MOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.14289205
–
1.21727852
MOP
CNY tăng giá
+6.14%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.