Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Nhân dân tệ hôm nay
Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Nhân dân tệ cho thấy 1 Pataca Ma Cao đổi được bao nhiêu Nhân dân tệ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MOP = CNY
Cập nhật
1
MOP
=
0.8252635
CNY
+0.05% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MOP = ¥0.8252635 CNY
Tỷ giá nghịch đảo
1 CNY = MOP$1.21173419 MOP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
¥0.82050516
Hiện tại
¥0.8252635
Cao nhất
¥0.8252635
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Nhân dân tệ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MOP sang CNY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MOP/CNY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MOP sang CNY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.8252635 CNY
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000374 CNY
+0.05%
7 ngày qua
-0.000104 CNY
-0.01%
30 ngày qua
-0.004415 CNY
-0.53%
1 năm qua
-0.064282 CNY
-7.23%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
7/100
Thấp nhất
0.82050516 Hôm nay
0.8252635 Cao nhất
0.8904166
0.82050516 Hôm nay
0.8252635 Cao nhất
0.8904166
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.13%
Tháng 12
-0.87%
Tháng 1
-0.61%
Tháng 2
+0.22%
Tháng 3
-0.62%
Tháng 4
-0.90%
Tháng 5
+0.49%
Tháng 6
-0.28%
Tháng 7
-0.64%
Tháng 8
-0.38%
Tháng 9
-0.51%
Tháng 10
+0.05%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MOP/CNY trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MOP sang CNY.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.8952669 CNY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MOP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.83445183 CNY
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.78080777
–
0.90612741
CNY
Năm biến động
+8.61%
2023
Tỷ giá trung bình
0.87754486 CNY
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
0.83067789
–
0.90972443
CNY
Năm ổn định
+2.19%
2024
Tỷ giá trung bình
0.89318027 CNY
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
0.8747375
–
0.91507581
CNY
MOP tăng giá
+3.99%
2025
Tỷ giá trung bình
0.8952669 CNY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.87183431
–
0.92304269
CNY
MOP giảm giá
-4.43%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.83193787 CNY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.82050516
–
0.87497328
CNY
MOP giảm giá
-5.35%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.