Tỷ giá Rupee Ấn Độ sang Pataca Ma Cao hôm nay
Tỷ giá Rupee Ấn Độ sang Pataca Ma Cao cho thấy 1 Rupee Ấn Độ đổi được bao nhiêu Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 INR = MOP
Cập nhật
1
INR
=
0.08530133
MOP
· 24 giờ qua
Tỷ giá
1 INR = MOP$0.08530133 MOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 MOP = ₹11.72314705 INR
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
MOP$0.08515511
Hiện tại
MOP$0.08530133
Cao nhất
MOP$0.08545889
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Ấn Độ sang Pataca Ma Cao
Theo dõi xu hướng tỷ giá của INR sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá INR/MOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 INR sang MOP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.08530133 MOP
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000002 MOP
7 ngày qua
+0.000299 MOP
+0.35%
30 ngày qua
+0.001574 MOP
+1.88%
1 năm qua
-0.004939 MOP
-5.47%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
26/100
Thấp nhất
0.0833822 Hôm nay
0.08530133 Cao nhất
0.09063789
0.0833822 Hôm nay
0.08530133 Cao nhất
0.09063789
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.35%
Tháng 12
-1.64%
Tháng 1
-0.06%
Tháng 2
-2.29%
Tháng 3
-2.25%
Tháng 4
-0.13%
Tháng 5
+0.82%
Tháng 6
-0.32%
Tháng 7
+0.45%
Tháng 8
-0.91%
Tháng 9
+0.87%
Tháng 10
+0.32%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá INR/MOP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 INR sang MOP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.10272906 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · INR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.10272906 MOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0967132
–
0.10878582
MOP
Năm biến động
-10.04%
2023
Tỷ giá trung bình
0.09762358 MOP
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
0.09597258
–
0.09961863
MOP
Năm ổn định
-0.16%
2024
Tỷ giá trung bình
0.09603776 MOP
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
0.09318415
–
0.09792117
MOP
INR giảm giá
-3.58%
2025
Tỷ giá trung bình
0.09214339 MOP
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
0.08808985
–
0.09514009
MOP
INR giảm giá
-4.61%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.08492156 MOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0833822
–
0.08936396
MOP
INR giảm giá
-4.36%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.