Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Rupee Ấn Độ hôm nay
Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Rupee Ấn Độ cho thấy 1 Pataca Ma Cao đổi được bao nhiêu Rupee Ấn Độ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MOP = INR
Cập nhật
1
MOP
=
11.71936616
INR
+0.03% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MOP = ₹11.71936616 INR
Tỷ giá nghịch đảo
1 INR = MOP$0.08532885 MOP
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
₹11.70153221
Hiện tại
₹11.71936616
Cao nhất
₹11.74327651
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Rupee Ấn Độ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MOP sang INR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MOP/INR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MOP sang INR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
11.71936616 INR
2026-11-04
24 giờ qua
+0.003221 INR
+0.03%
7 ngày qua
-0.02534 INR
-0.22%
30 ngày qua
-0.224127 INR
-1.88%
1 năm qua
+0.63783 INR
+5.76%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
72/100
Thấp nhất
11.03291335 Hôm nay
11.71936616 Cao nhất
11.99296803
11.03291335 Hôm nay
11.71936616 Cao nhất
11.99296803
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.35%
Tháng 12
+1.67%
Tháng 1
+0.06%
Tháng 2
+2.34%
Tháng 3
+2.31%
Tháng 4
+0.13%
Tháng 5
-0.81%
Tháng 6
+0.33%
Tháng 7
-0.45%
Tháng 8
+0.92%
Tháng 9
-0.86%
Tháng 10
-0.35%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MOP/INR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MOP sang INR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 11.77794615 INR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MOP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
9.74555449 INR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
9.19237443
–
10.33985013
INR
Năm biến động
+11.16%
2023
Tỷ giá trung bình
10.24415083 INR
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
10.03828291
–
10.41964232
INR
Năm ổn định
+0.16%
2024
Tỷ giá trung bình
10.41347077 INR
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
10.21229612
–
10.7314392
INR
MOP tăng giá
+3.71%
2025
Tỷ giá trung bình
10.85637884 INR
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
10.51081576
–
11.35204618
INR
MOP tăng giá
+4.83%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
11.77794615 INR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
11.19019299
–
11.99296803
INR
MOP tăng giá
+4.52%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.