Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Franc Djibouti hôm nay
Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Franc Djibouti cho thấy 1 Pataca Ma Cao đổi được bao nhiêu Franc Djibouti. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MOP = DJF
Cập nhật
1
MOP
=
22.03603557
DJF
· 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MOP = Fdj22.03603557 DJF
Tỷ giá nghịch đảo
1 DJF = MOP$0.04538021 MOP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Fdj22.03603557
Hiện tại
Fdj22.03603557
Cao nhất
Fdj22.03651736
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Franc Djibouti
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MOP sang DJF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MOP/DJF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MOP sang DJF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
22.03603557 DJF
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000482 DJF
7 ngày qua
-0.005365 DJF
-0.02%
30 ngày qua
+0.005172 DJF
+0.02%
1 năm qua
-0.207789 DJF
-0.93%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
28/100
Thấp nhất
21.93053373 Hôm nay
22.03603557 Cao nhất
22.31218068
21.93053373 Hôm nay
22.03603557 Cao nhất
22.31218068
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.26%
Tháng 12
+0.68%
Tháng 1
-0.22%
Tháng 2
-0.30%
Tháng 3
-0.09%
Tháng 4
-0.02%
Tháng 5
+0.13%
Tháng 6
+0.22%
Tháng 7
-0.04%
Tháng 8
-0.18%
Tháng 9
+0.17%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MOP/DJF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MOP sang DJF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 22.15487067 DJF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
22.07106842 DJF
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
21.77530995
–
22.25063364
DJF
Năm ổn định
-0.06%
2023
Tỷ giá trung bình
22.06170991 DJF
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
21.73193483
–
22.27264328
DJF
Năm ổn định
-0.07%
2024
Tỷ giá trung bình
22.12707623 DJF
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
21.9397253
–
22.35287441
DJF
Năm ổn định
+0.86%
2025
Tỷ giá trung bình
22.15487067 DJF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
21.87571997
–
22.43913226
DJF
Năm ổn định
-0.30%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
22.04285949 DJF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
21.93053373
–
22.31218068
DJF
Năm ổn định
-0.57%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.