Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Peso Dominica hôm nay

Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Peso Dominica cho thấy 1 Pataca Ma Cao đổi được bao nhiêu Peso Dominica. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MOP = DOP

Cập nhật
Pataca Ma Cao 1 MOP = Peso Dominica 7.50099515 DOP
-0.05% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất RD$7.50099515 Hiện tại RD$7.50099515 Cao nhất RD$7.51124686
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Peso Dominica

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MOP sang DOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MOP/DOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MOP sang DOP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
7.50099515 DOP
2026-11-01
24 giờ qua
-0.003997 DOP
-0.05%
7 ngày qua
-0.091213 DOP
-1.20%
30 ngày qua
+0.075813 DOP
+1.02%
1 năm qua
-0.526239 DOP
-6.56%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
37/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
7.18152417
Hôm nay
7.50099515
Cao nhất
8.04480383
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.83%
Tháng 12
-0.77%
Tháng 1
-4.12%
Tháng 2
-0.91%
Tháng 3
-1.43%
Tháng 4
-1.36%
Tháng 5
+2.26%
Tháng 6
-2.32%
Tháng 7
+1.71%
Tháng 8
+1.06%
Tháng 9
+2.10%
Tháng 10
-0.14%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MOP/DOP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MOP sang DOP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 7.68615186 DOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MOP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 6.81440397 DOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.51903326 – 7.21655619 DOP
MOP giảm giá -1.88%
2023
Tỷ giá trung bình 6.94657641 DOP
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
6.71040225 – 7.20761253 DOP
MOP tăng giá +2.86%
2024
Tỷ giá trung bình 7.39688738 DOP
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
7.20481953 – 7.63843675 DOP
MOP tăng giá +5.98%
2025
Tỷ giá trung bình 7.68615186 DOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
7.29137362 – 8.04480383 DOP
MOP tăng giá +2.94%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 7.49384411 DOP
Vị trí: 78/100
Phạm vi hàng năm
7.18152417 – 7.93837571 DOP
MOP giảm giá -4.60%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.