Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Dinar Algeria hôm nay
Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Dinar Algeria cho thấy 1 Pataca Ma Cao đổi được bao nhiêu Dinar Algeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MOP = DZD
Cập nhật
1
MOP
=
16.82998468
DZD
Không thay đổi
Tỷ giá
1 MOP = د.ج16.82998468 DZD
Tỷ giá nghịch đảo
1 DZD = MOP$0.05941776 MOP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
د.ج16.82998468
Hiện tại
د.ج16.82998468
Cao nhất
د.ج16.82998468
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Dinar Algeria
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MOP sang DZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MOP/DZD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MOP sang DZD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
16.82998468 DZD
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 DZD
0.00%
7 ngày qua
+0.123951 DZD
+0.74%
30 ngày qua
+0.256168 DZD
+1.55%
1 năm qua
+0.60085 DZD
+3.70%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
15.9950557 Hôm nay
16.82998468 Cao nhất
16.82998468
15.9950557 Hôm nay
16.82998468 Cao nhất
16.82998468
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.59%
Tháng 12
-0.17%
Tháng 1
+0.55%
Tháng 2
+3.22%
Tháng 3
-0.24%
Tháng 4
+0.26%
Tháng 5
+0.62%
Tháng 6
-0.07%
Tháng 7
+0.11%
Tháng 8
+0.25%
Tháng 9
+1.63%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MOP/DZD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MOP sang DZD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 17.62062704 DZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MOP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
17.62062704 DZD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
17.07078183
–
18.25464911
DZD
Năm ổn định
-1.10%
2023
Tỷ giá trung bình
16.86392552 DZD
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
16.60676182
–
17.13343758
DZD
Năm ổn định
-2.46%
2024
Tỷ giá trung bình
16.69232013 DZD
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
16.44984846
–
16.99779547
DZD
Năm ổn định
+1.90%
2025
Tỷ giá trung bình
16.39692324 DZD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
15.96120736
–
17.03854238
DZD
MOP giảm giá
-4.89%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
16.59045832 DZD
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
15.9950557
–
16.82998468
DZD
MOP tăng giá
+4.23%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.