Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Euro hôm nay

Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Euro cho thấy 1 Pataca Ma Cao đổi được bao nhiêu Euro. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MOP = EUR

Cập nhật
Pataca Ma Cao 1 MOP = Euro 0.11014498 EUR
-0.44% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất €0.1099547 Hiện tại €0.11014498 Cao nhất €0.11106472
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Euro

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MOP sang EUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MOP/EUR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MOP sang EUR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.11014498 EUR
2026-11-02
24 giờ qua
-0.00049 EUR
-0.44%
7 ngày qua
-0.000423 EUR
-0.38%
30 ngày qua
+0.000225 EUR
+0.20%
1 năm qua
+0.001718 EUR
+1.58%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
85/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.10347132
Hôm nay
0.11014498
Cao nhất
0.11132821
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.10%
Tháng 12
-1.12%
Tháng 1
+1.03%
Tháng 2
+1.53%
Tháng 3
-1.17%
Tháng 4
+0.62%
Tháng 5
+1.99%
Tháng 6
-1.02%
Tháng 7
-0.88%
Tháng 8
+2.18%
Tháng 9
+1.34%
Tháng 10
-0.44%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MOP/EUR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MOP sang EUR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.11790725 EUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MOP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.11790725 EUR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.10872667 – 0.12898016 EUR
Năm biến động +6.12%
2023
Tỷ giá trung bình 0.11465276 EUR
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
0.10999166 – 0.11843378 EUR
MOP giảm giá -3.52%
2024
Tỷ giá trung bình 0.11502004 EUR
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
0.11106842 – 0.12077225 EUR
MOP tăng giá +7.64%
2025
Tỷ giá trung bình 0.11039133 EUR
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.10476892 – 0.12169266 EUR
Năm biến động -11.99%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.10944368 EUR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.10347132 – 0.11132821 EUR
MOP tăng giá +3.83%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.