Tỷ giá Euro sang Pataca Ma Cao hôm nay
Tỷ giá Euro sang Pataca Ma Cao cho thấy 1 Euro đổi được bao nhiêu Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 EUR = MOP
Cập nhật
1
EUR
=
9.03599509
MOP
-0.03% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 EUR = MOP$9.03599509 MOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 MOP = €0.1106685 EUR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
MOP$9.03599509
Hiện tại
MOP$9.03599509
Cao nhất
MOP$9.09465436
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Euro sang Pataca Ma Cao
Theo dõi xu hướng tỷ giá của EUR sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá EUR/MOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 EUR sang MOP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
9.03599509 MOP
2026-11-03
24 giờ qua
-0.002735 MOP
-0.03%
7 ngày qua
-0.008068 MOP
-0.09%
30 ngày qua
-0.061149 MOP
-0.67%
1 năm qua
-0.186799 MOP
-2.03%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
8/100
Thấp nhất
8.98244891 Hôm nay
9.03599509 Cao nhất
9.66451344
8.98244891 Hôm nay
9.03599509 Cao nhất
9.66451344
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.11%
Tháng 12
+1.13%
Tháng 1
-1.02%
Tháng 2
-1.50%
Tháng 3
+1.19%
Tháng 4
-0.61%
Tháng 5
-1.95%
Tháng 6
+1.03%
Tháng 7
+0.89%
Tháng 8
-2.13%
Tháng 9
-1.32%
Tháng 10
-0.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá EUR/MOP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 EUR sang MOP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 9.13808026 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · EUR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
8.49858019 MOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
7.75313056
–
9.19737572
MOP
Năm biến động
-5.77%
2023
Tỷ giá trung bình
8.72407027 MOP
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
8.44353671
–
9.09159875
MOP
EUR tăng giá
+3.65%
2024
Tỷ giá trung bình
8.69670179 MOP
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
8.28004782
–
9.00345936
MOP
EUR giảm giá
-7.09%
2025
Tỷ giá trung bình
9.07755539 MOP
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
8.21742232
–
9.54481579
MOP
Năm biến động
+13.62%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
9.13808026 MOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
8.98244891
–
9.66451344
MOP
EUR giảm giá
-4.15%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.