Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Bảng Gibraltar hôm nay
Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Bảng Gibraltar cho thấy 1 Pataca Ma Cao đổi được bao nhiêu Bảng Gibraltar. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MOP = GIP
Cập nhật
1
MOP
=
0.09217588
GIP
-0.33% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MOP = £0.09217588 GIP
Tỷ giá nghịch đảo
1 GIP = MOP$10.84882561 MOP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
£0.09215626
Hiện tại
£0.09217588
Cao nhất
£0.09256907
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Bảng Gibraltar
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MOP sang GIP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MOP/GIP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MOP sang GIP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.09217588 GIP
2026-11-02
24 giờ qua
-0.00031 GIP
-0.33%
7 ngày qua
-0.000368 GIP
-0.40%
30 ngày qua
-0.001242 GIP
-1.33%
1 năm qua
-0.003151 GIP
-3.31%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
37/100
Thấp nhất
0.08999123 Hôm nay
0.09217588 Cao nhất
0.09586114
0.08999123 Hôm nay
0.09217588 Cao nhất
0.09586114
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.81%
Tháng 12
-1.84%
Tháng 1
+2.25%
Tháng 2
+1.08%
Tháng 3
-2.17%
Tháng 4
+0.96%
Tháng 5
+1.62%
Tháng 6
-1.15%
Tháng 7
-0.68%
Tháng 8
+1.76%
Tháng 9
-0.79%
Tháng 10
-0.34%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MOP/GIP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MOP sang GIP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.10060916 GIP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.10060916 GIP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.09086087
–
0.11566639
GIP
Năm biến động
+11.94%
2023
Tỷ giá trung bình
0.09977783 GIP
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
0.09452008
–
0.10456073
GIP
MOP giảm giá
-5.38%
2024
Tỷ giá trung bình
0.09739077 GIP
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
0.09287673
–
0.10042736
GIP
Năm ổn định
+2.58%
2025
Tỷ giá trung bình
0.09454238 GIP
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
0.08997692
–
0.10240586
GIP
Năm biến động
-7.21%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.09287569 GIP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.08999123
–
0.09411077
GIP
Năm ổn định
-0.36%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.