Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Quetzal Guatemala hôm nay

Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Quetzal Guatemala cho thấy 1 Pataca Ma Cao đổi được bao nhiêu Quetzal Guatemala. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MOP = GTQ

Cập nhật
Pataca Ma Cao 1 MOP = Quetzal Guatemala 0.94576643 GTQ
-0.02% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Q0.94576643 Hiện tại Q0.94576643 Cao nhất Q0.94599378
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Quetzal Guatemala

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MOP sang GTQ trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MOP/GTQ

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MOP sang GTQ.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.94576643 GTQ
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000227 GTQ
-0.02%
7 ngày qua
+0.002244 GTQ
+0.24%
30 ngày qua
-0.000025 GTQ
1 năm qua
-0.011051 GTQ
-1.15%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
22/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.94244755
Hôm nay
0.94576643
Cao nhất
0.95766152
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.13%
Tháng 12
-0.29%
Tháng 1
-0.22%
Tháng 2
-0.43%
Tháng 3
-0.07%
Tháng 4
-0.17%
Tháng 5
-0.06%
Tháng 6
+0.05%
Tháng 7
+0.31%
Tháng 8
+0.04%
Tháng 9
+0.09%
Tháng 10
-0.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MOP/GTQ trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MOP sang GTQ.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.9713275 GTQ
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.96096109 GTQ
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
0.94698712 – 0.98674802 GTQ
Năm ổn định +1.75%
2023
Tỷ giá trung bình 0.9713275 GTQ
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.96322838 – 0.97942478 GTQ
Năm ổn định -0.55%
2024
Tỷ giá trung bình 0.96590973 GTQ
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
0.96165034 – 0.97272592 GTQ
Năm ổn định -0.87%
2025
Tỷ giá trung bình 0.95718889 GTQ
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
0.94865649 – 0.97231146 GTQ
Năm ổn định -0.75%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.94606753 GTQ
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.94244755 – 0.95658526 GTQ
Năm ổn định -1.13%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.