Tỷ giá Quetzal Guatemala sang Pataca Ma Cao hôm nay

Tỷ giá Quetzal Guatemala sang Pataca Ma Cao cho thấy 1 Quetzal Guatemala đổi được bao nhiêu Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 GTQ = MOP

Cập nhật
Quetzal Guatemala 1 GTQ = Pataca Ma Cao 1.05734352 MOP
+0.03% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất MOP$1.05708941 Hiện tại MOP$1.05734352 Cao nhất MOP$1.05734352
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Quetzal Guatemala sang Pataca Ma Cao

Theo dõi xu hướng tỷ giá của GTQ sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GTQ/MOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GTQ sang MOP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.05734352 MOP
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000294 MOP
+0.03%
7 ngày qua
+0.000028 MOP
30 ngày qua
-0.000311 MOP
-0.03%
1 năm qua
+0.012212 MOP
+1.17%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
78/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
1.04421028
Hôm nay
1.05734352
Cao nhất
1.061067
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.13%
Tháng 12
+0.29%
Tháng 1
+0.22%
Tháng 2
+0.44%
Tháng 3
+0.07%
Tháng 4
+0.17%
Tháng 5
+0.06%
Tháng 6
-0.05%
Tháng 7
-0.30%
Tháng 8
-0.04%
Tháng 9
-0.09%
Tháng 10
+0.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GTQ/MOP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GTQ sang MOP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.05701052 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.04072247 MOP
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
1.01342995 – 1.05598057 MOP
Năm ổn định -1.72%
2023
Tỷ giá trung bình 1.02953687 MOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.02100745 – 1.03817539 MOP
Năm ổn định +0.56%
2024
Tỷ giá trung bình 1.03530068 MOP
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
1.02803882 – 1.039879 MOP
Năm ổn định +0.87%
2025
Tỷ giá trung bình 1.04475732 MOP
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
1.02847703 – 1.05412234 MOP
Năm ổn định +0.75%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.05701052 MOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.04538513 – 1.061067 MOP
Năm ổn định +1.14%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.