Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Đô la Guyana hôm nay
Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Đô la Guyana cho thấy 1 Pataca Ma Cao đổi được bao nhiêu Đô la Guyana. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MOP = GYD
Cập nhật
1
MOP
=
25.93955757
GYD
· 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MOP = $25.93955757 GYD
Tỷ giá nghịch đảo
1 GYD = MOP$0.03855116 MOP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$25.93954964
Hiện tại
$25.93955757
Cao nhất
$25.93955757
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Đô la Guyana
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MOP sang GYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MOP/GYD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MOP sang GYD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
25.93955757 GYD
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000008 GYD
7 ngày qua
+0.014917 GYD
+0.06%
30 ngày qua
+0.059964 GYD
+0.23%
1 năm qua
-0.191158 GYD
-0.73%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
43/100
Thấp nhất
25.79219909 Hôm nay
25.93955757 Cao nhất
26.13599157
25.79219909 Hôm nay
25.93955757 Cao nhất
26.13599157
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.06%
Tháng 12
-0.29%
Tháng 1
-0.22%
Tháng 2
-0.16%
Tháng 3
+0.02%
Tháng 4
-0.01%
Tháng 5
-0.08%
Tháng 6
+
Tháng 7
+0.08%
Tháng 8
-0.08%
Tháng 9
+0.21%
Tháng 10
+
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MOP/GYD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MOP sang GYD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 26.06914036 GYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
25.94186022 GYD
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
25.8475975
–
26.14910495
GYD
Năm ổn định
+0.11%
2023
Tỷ giá trung bình
26.06914036 GYD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
25.89088307
–
26.50384418
GYD
Năm ổn định
-0.16%
2024
Tỷ giá trung bình
26.03617966 GYD
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
25.85819761
–
26.5571889
GYD
Năm ổn định
+0.46%
2025
Tỷ giá trung bình
26.05964685 GYD
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
25.86088966
–
26.28930694
GYD
Năm ổn định
-0.18%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
25.9054741 GYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
25.79219909
–
26.09322514
GYD
Năm ổn định
-0.59%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.