Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Lempira Honduras hôm nay
Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Lempira Honduras cho thấy 1 Pataca Ma Cao đổi được bao nhiêu Lempira Honduras. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MOP = HNL
Cập nhật
1
MOP
=
3.35417556
HNL
+0.84% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MOP = L3.35417556 HNL
Tỷ giá nghịch đảo
1 HNL = MOP$0.29813586 MOP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
L3.32609796
Hiện tại
L3.35417556
Cao nhất
L3.35417556
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Lempira Honduras
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MOP sang HNL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MOP/HNL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MOP sang HNL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.35417556 HNL
2026-11-07
24 giờ qua
+0.027929 HNL
+0.84%
7 ngày qua
+0.027872 HNL
+0.84%
30 ngày qua
+0.033371 HNL
+1.00%
1 năm qua
+0.071878 HNL
+2.19%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
3.25927324 Hôm nay
3.35417556 Cao nhất
3.35417556
3.25927324 Hôm nay
3.35417556 Cao nhất
3.35417556
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.18%
Tháng 12
+0.06%
Tháng 1
+0.15%
Tháng 2
+0.24%
Tháng 3
+
Tháng 4
-0.15%
Tháng 5
+0.45%
Tháng 6
+0.15%
Tháng 7
+0.41%
Tháng 8
-0.01%
Tháng 9
+0.13%
Tháng 10
+0.84%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MOP/HNL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MOP sang HNL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 3.3190304 HNL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.05086203 HNL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.00197495
–
3.21461294
HNL
Năm ổn định
+1.31%
2023
Tỷ giá trung bình
3.05956749 HNL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.02261896
–
3.09869307
HNL
Năm ổn định
-0.32%
2024
Tỷ giá trung bình
3.09383894 HNL
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
3.0522523
–
3.17846888
HNL
MOP tăng giá
+3.58%
2025
Tỷ giá trung bình
3.24071553 HNL
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
3.16701181
–
3.30127749
HNL
MOP tăng giá
+3.52%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.3190304 HNL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.25927324
–
3.35417556
HNL
Năm ổn định
+2.01%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.