Tỷ giá Lempira Honduras sang Pataca Ma Cao hôm nay

Tỷ giá Lempira Honduras sang Pataca Ma Cao cho thấy 1 Lempira Honduras đổi được bao nhiêu Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 HNL = MOP

Cập nhật
Lempira Honduras 1 HNL = Pataca Ma Cao 0.30034966 MOP
-0.10% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất MOP$0.30034966 Hiện tại MOP$0.30034966 Cao nhất MOP$0.3006526
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lempira Honduras sang Pataca Ma Cao

Theo dõi xu hướng tỷ giá của HNL sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HNL/MOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HNL sang MOP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.30034966 MOP
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000292 MOP
-0.10%
7 ngày qua
+0.001004 MOP
+0.34%
30 ngày qua
-0.00051 MOP
-0.17%
1 năm qua
-0.004315 MOP
-1.42%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
20/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.29874586
Hôm nay
0.30034966
Cao nhất
0.30681687
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.18%
Tháng 12
-0.06%
Tháng 1
-0.15%
Tháng 2
-0.24%
Tháng 3
Tháng 4
+0.15%
Tháng 5
-0.45%
Tháng 6
-0.15%
Tháng 7
-0.41%
Tháng 8
+0.01%
Tháng 9
-0.13%
Tháng 10
-0.10%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HNL/MOP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HNL sang MOP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.32779176 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.32779176 MOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.31107944 – 0.33311404 MOP
Năm ổn định -1.29%
2023
Tỷ giá trung bình 0.32684845 MOP
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
0.3227167 – 0.33083892 MOP
Năm ổn định +0.32%
2024
Tỷ giá trung bình 0.32325954 MOP
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
0.31461689 – 0.32762691 MOP
HNL giảm giá -3.46%
2025
Tỷ giá trung bình 0.30861134 MOP
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
0.30291304 – 0.31575506 MOP
HNL giảm giá -3.40%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.30130171 MOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.29874586 – 0.30681687 MOP
Năm ổn định -1.24%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.